chance variable

chance variable

A student rolls a chance variable in a board game.

Định nghĩa

Danh từ:
Biến ngẫu nhiên: "chance variable" một đại lượng có thể thay đổi giá trị một cách ngẫu nhiên, không thể dự đoán trước được. Trong thống xác suất, thường được dùng để mô tả một biến số giá trị của phụ thuộc vào kết quả của một sự kiện ngẫu nhiên.

dụ sử dụng
  • (Biến ngẫu nhiên trong thí nghiệm này số lần mặt ngửa khi tung đồng xu.)
  • (Một biến ngẫu nhiên có thể nhận các giá trị khác nhau với những xác suất nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "discrete chance variable": biến ngẫu nhiên rời rạc (chỉ nhận một số giá trị hữu hạn).
    • The number of students in a class is a discrete chance variable. (Số lượng học sinh trong một lớp một biến ngẫu nhiên rời rạc.)
  • "continuous chance variable": biến ngẫu nhiên liên tục (có thể nhận bất kỳ giá trị nào trong một khoảng).
    • The height of a person is a continuous chance variable. (Chiều cao của một người một biến ngẫu nhiên liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Random variable (n): biến ngẫu nhiên (từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "chance variable").
    • A random variable is often denoted by X in statistics. (Một biến ngẫu nhiên thường được ký hiệu X trong thống .)
  • Stochastic variable (n): biến ngẫu nhiên (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
    • In stochastic processes, a stochastic variable changes over time. (Trong các quá trình ngẫu nhiên, một biến ngẫu nhiên thay đổi theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Random variable: biến ngẫu nhiên.
  • Stochastic variable: biến ngẫu nhiên.
  • Aleatory variable: biến ngẫu nhiên (ít dùng, mang tính học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chance variable", nhưng các cụm từ thường dùng trong ngữ cảnh thống bao gồm: - Take on values: nhận các giá trị. - The chance variable can take on values from 1 to 6. (Biến ngẫu nhiên có thể nhận các giá trị từ 1 đến 6.) - Vary randomly: thay đổi ngẫu nhiên. - The data points vary randomly due to the chance variable. (Các điểm dữ liệu thay đổi ngẫu nhiên do biến ngẫu nhiên.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "chance variable". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xác suất, có thể dùng: - A roll of the dice: một sự may rủi (ám chỉ tính ngẫu nhiên). - The outcome is like a roll of the dice, determined by a chance variable. (Kết quả giống như một lần tung xúc xắc, được quyết định bởi một biến ngẫu nhiên.)